瞀厥

mào juémậu quyết

Hán Việt: mậu quyết · Pinyin: mào jué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.昏厥; 晕厥。

Cấu tạo: 瞀 (mậu) + 厥 (quyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.昏厥; 晕厥。

Từ liên quan

Gần nghĩa

厥尾 · 厥明 · 厥父 · 瞀味 · 厥修羅 · 瞀属的 · 厥功至伟 · 厥土青黎