瞀妄 mào wàng·mậu vọng Hán Việt: mậu vọng · Pinyin: mào wàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.错乱荒诞。 Cấu tạo: 瞀 (mậu) + 妄 (vọng)Pinyinmào wàngHán Việtmậu vọngCấu tạo瞀 + 妄 · mậu + vọng nghĩa thành phần: mậu + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.错乱荒诞。 Từ liên quan Gần nghĩa妄为 · 妄人 · 妄信 · 妄动 · 妄取 · 妄吿 · 妄图 · 妄執