瞀病 mào bìng · mậu bệnh Hán Việt: mậu bệnh · Pinyin: mào bìng Tổng quan Cấu tạo: 瞀 (mậu) + 病 (bệnh)Pinyinmào bìngHán Việtmậu bệnhCấu tạo瞀 + 病 · mậu + bệnh nghĩa thành phần: mậu + bệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眼花目眩的病症。Tân Hoa Tự Điển 1.眼花目眩的病症。