瞀瞑 mào míng · mậu minh Hán Việt: mậu minh · Pinyin: mào míng Tổng quan Cấu tạo: 瞀 (mậu) + 瞑 (minh)Pinyinmào míngHán Việtmậu minhCấu tạo瞀 + 瞑 · mậu + minh nghĩa thành phần: mậu + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 目眩昏晕;晕厥。Tân Hoa Tự Điển 1.目眩昏晕;晕厥。