瞀視 mào shì · mậu thị Hán Việt: mậu thị · Pinyin: mào shì Tổng quan Cấu tạo: 瞀 (mậu) + 視 (thị)Pinyinmào shìHán Việtmậu thịCấu tạo瞀 + 視 · mậu + thị nghĩa thành phần: mậu + thị