瞅瞅 thu thu Hán Việt: thu thu Tổng quan Cấu tạo: 瞅 (thu) + 瞅 (thu)Hán Việtthu thuCấu tạo瞅 + 瞅 · thu + thu nghĩa thành phần: thu + thu Nghĩa EngCihui 瞅瞅 hǒuchou* v. <coll.> look; look at