瞎學 hạt học Hán Việt: hạt học Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 學 (học)Hán Việthạt họcCấu tạo瞎 + 學 · hạt + học nghĩa thành phần: hạt + học Nghĩa EngCihui 瞎學 iāxué v. learn incidentally; pick up (knowledge/skill/etc.)