瞎編
hạt biên
Hán Việt: hạt biên · Pinyin: xiā biān
Tổng quan
bịa đặt (một câu chuyện)
Nghĩa
Việt
- Cihui bịa đặt (một câu chuyện)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 任意編造,杜撰。如:「他那一番話全都是瞎編的,你千萬別相信他。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 胡乱编造;捏造。
- Tân Hoa Tự Điển 1.胡乱编造;捏造。
Eng
- CC-CEDICT to fabricate (a story)
- Cihui to fabricate (a story)