瞎缸

xiā gāng hạt hang

Hán Việt: hạt hang · Pinyin: xiā gāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hạt) + (hang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻自己不该承担的责任或可不管的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻自己不该承担的责任或可不管的事。