瞑瞑

míng míng minh minh

Hán Việt: minh minh · Pinyin: míng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (minh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 視力衰弱的樣子。《淮南子.覽冥》:「其行蹎蹎,其視瞑瞑。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昏暗迷乱的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昏暗迷乱的样子。