瞑瞞 míng mán · minh man Hán Việt: minh man · Pinyin: míng mán Tổng quan Cấu tạo: 瞑 (minh) + 瞞 (man)Pinyinmíng mánHán Việtminh manCấu tạo瞑 + 瞞 · minh + man nghĩa thành phần: minh + man