瞑2.
Tổng quan
[hvdtd] iễn huyễn 瞑眩: Làm cho người khác buồn giận — Các âm khác là Miên, Minh. Xem các âm này
Nghĩa
other
- Nguồn khác iễn huyễn 瞑眩
- Nguồn khác Làm cho người khác buồn giận — Các âm khác là Miên, Minh. Xem các âm này
[hvdtd] iễn huyễn 瞑眩: Làm cho người khác buồn giận — Các âm khác là Miên, Minh. Xem các âm này