瞞人漢

mán rén hàn man nhân hán

Hán Việt: man nhân hán · Pinyin: mán rén hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (man) + (nhân) + (hán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐藏真情的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐藏真情的人。