瞞心 mán xīn · man tâm Hán Việt: man tâm · Pinyin: mán xīn Tổng quan Cấu tạo: 瞞 (man) + 心 (tâm)Pinyinmán xīnHán Việtman tâmCấu tạo瞞 + 心 · man + tâm nghĩa thành phần: man + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昧着良心。Tân Hoa Tự Điển 1.昧着良心。