瞞落 mán luò · man lạc Hán Việt: man lạc · Pinyin: mán luò Tổng quan Cấu tạo: 瞞 (man) + 落 (lạc)Pinyinmán luòHán Việtman lạcCấu tạo瞞 + 落 · man + lạc nghĩa thành phần: man + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐瞒留下。Tân Hoa Tự Điển 1.隐瞒留下。