瞒过

man quá

Hán Việt: man quá

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) khôn hơn, láu hơn, trội hẳn lên; giấu được

Cấu tạo: 瞞 (man) + 過 (quá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấu diếm được: giấu được

Từ liên quan

Gần nghĩa

瞒哄 · 瞒报 · 瞒着 · 瞒骗 · 瞞詐 · 过世 · 过于 · 过人