瞞騙

mán piàn man phiến

Hán Việt: man phiến · Pinyin: mán piàn

Tổng quan

lừa gạt | che giấu

Cấu tạo: (man) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lừa gạt | che giấu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隱瞞欺騙。如:「原來麗姨一直都在瞞騙她女兒。」

Eng

  • CC-CEDICT to deceive|to conceal
  • Cihui to deceive; to conceal

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

蒙混