瞞人漢 mán rén hàn · man nhân hán Hán Việt: man nhân hán · Pinyin: mán rén hàn Tổng quan Cấu tạo: 瞞 (man) + 人 (nhân) + 漢 (hán)Pinyinmán rén hànHán Việtman nhân hánCấu tạo瞞 + 人 + 漢 · man + nhân + hán nghĩa thành phần: man + nhân + hán