瞞住

man trụ

Hán Việt: man trụ

Tổng quan

Cấu tạo: (man) + (trụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隱藏了真相。《文明小史》第四四回:「便將蕪湖道的說話全盤託出,不過把另外送他二萬的話瞞住不題。」

Eng

  • Cihui 瞞住 ánzhù r.v. conceal; hide; hold back