瞞哄
man hống
Hán Việt: man hống · Pinyin: mán hǒng
Tổng quan
lừa dối | gian lận (ai đó)
Nghĩa
Việt
- Cihui lừa dối | gian lận (ai đó)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 隱瞞哄騙。如:「這事已瞞哄不了他了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 隐瞒欺骗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.隐瞒欺骗。
Eng
- CC-CEDICT to deceive|to cheat (sb)
- Cihui to deceive; to cheat (sb)