瞒2. Tổng quan ấu hổ — Một âm là Man. Xem Man. Cấu tạo: 瞒 (man) + 2 + .Cấu tạo瞒 + 2 + . Nghĩa ViệtCihui ấu hổ — Một âm là Man. Xem Man.