瞢瞢
măng măng
Hán Việt: măng măng · Pinyin: méng méng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 晦暗的樣子。漢.揚雄《太玄經.卷六.瞢》:「陰征南,陽征北,物失明,貞莫不瞢瞢。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"矒矒"; 昏昧;糊涂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"矒矒"。 2.昏昧;糊涂。