瞥目 piē mù · miết mục Hán Việt: miết mục · Pinyin: piē mù Tổng quan Cấu tạo: 瞥 (miết) + 目 (mục)Pinyinpiē mùHán Việtmiết mụcCấu tạo瞥 + 目 · miết + mục nghĩa thành phần: miết + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹转眼。极言时间之短。Tân Hoa Tự Điển 1.犹转眼。极言时间之短。