瞥觀 piē guān · miết quan Hán Việt: miết quan · Pinyin: piē guān Tổng quan Cấu tạo: 瞥 (miết) + 觀 (quan)Pinyinpiē guānHán Việtmiết quanCấu tạo瞥 + 觀 · miết + quan nghĩa thành phần: miết + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暂观;偶尔阅览。Tân Hoa Tự Điển 1.暂观;偶尔阅览。