瞪目

dèng mù trừng mục

Hán Việt: trừng mục · Pinyin: dèng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (trừng) + (mục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 懷著怒意睜大眼睛看人。《三國演義》第四回:「孚瞪目大喝曰:『汝非吾君,君非汝臣,何反之有?』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 睁大眼睛; 睁眼愣视。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.睁大眼睛。 2.睁眼愣视。