瞻韓 zhān hán · chiêm hàn Hán Việt: chiêm hàn · Pinyin: zhān hán Tổng quan Cấu tạo: 瞻 (chiêm) + 韓 (hàn)Pinyinzhān hánHán Việtchiêm hànCấu tạo瞻 + 韓 · chiêm + hàn nghĩa thành phần: chiêm + hàn