瞻頌

zhān sòng chiêm tụng

Hán Việt: chiêm tụng · Pinyin: zhān sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (tụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬仰与祝愿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敬仰与祝愿。