瞽目

gǔ mù cổ mục

Hán Việt: cổ mục · Pinyin: gǔ mù

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (mục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 瞎眼。《初刻拍案驚奇》卷一:「恰遇一個瞽目先生敲著報君知走將來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瞎眼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瞎眼。