瞿師

cù sư

Hán Việt: cù sư

Tổng quan

(動物)又作瞿支。瞿師羅之略。☸

Cấu tạo: 瞿 (cù) + 师 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (動物)又作瞿支。瞿師羅之略。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

瞿師羅 · 瞿師羅園 · 师丈 · 师事 · 师从 · 师伯 · 师傅 · 师兄