瞿瞿
cù cù
Hán Việt: cù cù · Pinyin: qú qú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 惊视不安貌; 眼目转动求索貌; 勤谨貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.惊视不安貌。 2.眼目转动求索貌。 3.勤谨貌。
Eng
- Cihui 瞿瞿 ùjù r.f. stand in awe
Hán Việt: cù cù · Pinyin: qú qú