蒙蒙 mông mông Hán Việt: mông mông Tổng quan Cấu tạo: 蒙 (mông) + 蒙 (mông)Hán Việtmông môngCấu tạo蒙 + 蒙 · mông + mông nghĩa thành phần: mông + mông Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 昏暗不明。引申為不明理、不開通。《文選.班固.幽通賦》:「昒昕寤而仰思兮,心矇矇猶未察。」EngCihui 矇矇 méngméng r.f. indistinct; blurred