矜緩 jīn huǎn · căng hoãn Hán Việt: căng hoãn · Pinyin: jīn huǎn Tổng quan Cấu tạo: 矜 (căng) + 緩 (hoãn)Pinyinjīn huǎnHán Việtcăng hoãnCấu tạo矜 + 緩 · căng + hoãn nghĩa thành phần: căng + hoãn