矜緩

jīn huǎn căng hoãn

Hán Việt: căng hoãn · Pinyin: jīn huǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (căng) + (hoãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哀怜宽缓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.哀怜宽缓。