矜飾

jīn shì căng sức

Hán Việt: căng sức · Pinyin: jīn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (căng) + (sức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 驕誇虛飾。漢.桓寬《鹽鐵論.通有》:「然民淫好末,侈靡而不務本,田疇不脩,男女矜飾,家無斗筲。」宋.歐陽修〈瀧岡阡表〉:「其居於家,無所矜飾。」

Eng

  • Cihui 矜飾 jīnshì v. brag and pretend