矟騎

shuò qí sáo kị

Hán Việt: sáo kị · Pinyin: shuò qí

Tổng quan

Cấu tạo: (sáo) + (kị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 执矟的骑兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.执矟的骑兵。