知幾
tri ki
Hán Việt: tri ki · Pinyin: zhī jǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓有预见,看出事物发生变化的隐微征兆。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓有预见,看出事物发生变化的隐微征兆。
Eng
- Cihui 知幾 zhījǐ v.p. discover sth. at its very beginning
Hán Việt: tri ki · Pinyin: zhī jǐ