知幾 zhī jǐ · tri ki Hán Việt: tri ki · Pinyin: zhī jǐ Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 幾 (ki)Pinyinzhī jǐHán Việttri kiCấu tạo知 + 幾 · tri + ki nghĩa thành phần: tri + ki Nghĩa ViệtCihui tri ki: biết cơ từ lúc mới cóEngCihui 知幾 zhījǐ v.p. discover sth. at its very beginning