知愛 zhī ài · tri ái Hán Việt: tri ái · Pinyin: zhī ài Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 愛 (ái)Pinyinzhī àiHán Việttri áiCấu tạo知 + 愛 · tri + ái nghĩa thành phần: tri + ái