知曉

zhī xiǎo tri hiểu

Hán Việt: tri hiểu · Pinyin: zhī xiǎo

Tổng quan

biết | hiểu

Cấu tạo: (tri) + (hiểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biết | hiểu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 知道。唐.韓愈〈與崔群書〉:「僕愚陋無所知曉,然聖人之書,無所不讀。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 知道;晓得。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.知道;晓得。

Eng

  • CC-CEDICT to know|to understand
  • Cihui to know; to understand