知恥

zhī chǐ tri sỉ

Hán Việt: tri sỉ · Pinyin: zhī chǐ

Tổng quan

có lòng biết xấu hổ

Cấu tạo: (tri) + (sỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có lòng biết xấu hổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有羞惡之心。《禮記.中庸》:「力行近乎仁,知恥近乎勇。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓有羞恶之心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓有羞恶之心。

Eng

  • CC-CEDICT to have a sense of shame
  • Cihui to have a sense of shame