知觀 zhī guān · tri quan Hán Việt: tri quan · Pinyin: zhī guān Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 觀 (quan)Pinyinzhī guānHán Việttri quanCấu tạo知 + 觀 · tri + quan nghĩa thành phần: tri + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 主持道观事务的道士。Tân Hoa Tự Điển 1.主持道观事务的道士。