知识众 tri thức chúng Hán Việt: tri thức chúng Tổng quan tri thức chúng (雜語)多數之知友也。☸ Cấu tạo: 知 (tri) + 识 (thức) + 众 (chúng)Hán Việttri thức chúngCấu tạo知 + 识 + 众 · tri + thức + chúng nghĩa thành phần: tri + thức + chúng Nghĩa ViệtCihui tri thức chúng (雜語)多數之知友也。☸