知風 zhī fēng · tri phong Hán Việt: tri phong · Pinyin: zhī fēng Tổng quan Cấu tạo: 知 (tri) + 風 (phong)Pinyinzhī fēngHán Việttri phongCấu tạo知 + 風 · tri + phong nghĩa thành phần: tri + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闻风,听到消息。Tân Hoa Tự Điển 1.闻风,听到消息。