矩/矩 Tổng quan Cấu tạo: 矩 (củ) + / + 矩 (củ)Cấu tạo矩 + / + 矩 Nghĩa EngCihui 矩/榘 jǔ b.f. 1. carpenter's square||►jǔchǐ 2. rules; regulations||►guījǔ||►See also ¹⁴jū