矩/榘

Tổng quan

Cấu tạo: 矩 (củ) + / + 矩 (củ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cái thước vuông
  • Biên soạn 矩/榘 jǔ b.f. 1. carpenter's square

Eng

  • Cihui 矩/榘 jǔ b.f. 1. carpenter's square; ►jǔchǐ 2. rules; regulations; ►guījǔ; ►See also ¹⁴jū