矯勵 jiǎo lì · kiểu lệ Hán Việt: kiểu lệ · Pinyin: jiǎo lì Tổng quan Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 勵 (lệ)Pinyinjiǎo lìHán Việtkiểu lệCấu tạo矯 + 勵 · kiểu + lệ nghĩa thành phần: kiểu + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"矫厉"。