矯奪

jiǎo duó kiểu đoạt

Hán Việt: kiểu đoạt · Pinyin: jiǎo duó

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểu) + (đoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓假托君命以夺取; 强行夺取。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓假托君命以夺取。 2.强行夺取。