矯潔

jiǎo jié kiểu khiết

Hán Việt: kiểu khiết · Pinyin: jiǎo jié

Tổng quan

Cấu tạo: (kiểu) + (khiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"矫絜"; 高洁; 故为廉洁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"矫絜"。 2.高洁。 3.故为廉洁。