矫躩

jiǎo juékiểu khước

Hán Việt: kiểu khước · Pinyin: jiǎo jué

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.飞腾跳跃。

Cấu tạo: 矯 (kiểu) + 躩 (khước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.飞腾跳跃。

Từ liên quan

Gần nghĩa

矫健 · 矫形 · 矫情 · 矫捷 · 矫方 · 矫旨 · 矫正 · 矫治