矬倒 tọa đảo Hán Việt: tọa đảo Tổng quan Cấu tạo: 矬 (tọa) + 倒 (đảo)Hán Việttọa đảoCấu tạo矬 + 倒 · tọa + đảo nghĩa thành phần: tọa + đảo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 身子縮倒作一團。《醒世恆言.卷二二.張淑兒巧智脫楊生》:「這些手下人也被道人和尚們大碗頭勸著,一發不顧性命,吃得眼定口開,手痑腳軟,做了一堆矬倒。」