矬子
tọa tử
Hán Việt: tọa tử · Pinyin: cuó zi
Tổng quan
方 người lùn; người thấp; chú lùn。身材短小的人。
Nghĩa
Việt
- Cihui 方 người lùn; người thấp; chú lùn。身材短小的人。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 身材短小的人。
Eng
- Cihui 矬子 uózi n. <topo.> short person; dwarf M:²wèi