矬子

cuó zitọa tử

Hán Việt: tọa tử · Pinyin: cuó zi

Tổng quan

方 người lùn; người thấp; chú lùn

新华 · Tân Hoa Đại lục

身材短小的人。

Cấu tạo: 矬 (tọa) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người lùn
  • VietPhrases người thấp; chú lùn
  • Tần suất từ 方 người lùn; người thấp; chú lùn; người thấp; chú lùn
  • Biên soạn 矬子 uózi n. <topo.> short person; dwarf M:²wèi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 身材短小的人。

Eng

  • Cihui 矬子 uózi n. <topo.> short person; dwarf M:²wèi
  • Tần suất từ 矬子 uózi n. <topo.> short person; dwarf M:²wèi

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

巨人